Lăng Tự Đức (Khiêm Lăng)
Lăng Tự Đức (嗣德陵) là một quần thể kiến trúc lăng tẩm quy mô lớn của triều Nguyễn, trong đó có khu an táng vua Tự Đức. Di tích nằm trong một thung lũng hẹp thuộc làng Dương Xuân Thượng, tổng Cư Chánh xưa; nay thuộc tổ dân phố Thượng Ba, phường Thủy Xuân, quận Thuận Hóa, thành phố Huế.
Địa chỉ: Khiêm Lăng

Mô tả di sản
Lăng Tự Đức (嗣德陵) là một quần thể kiến trúc lăng tẩm quy mô lớn của triều Nguyễn, trong đó có khu an táng vua Tự Đức. Di tích nằm trong một thung lũng hẹp thuộc làng Dương Xuân Thượng, tổng Cư Chánh xưa; nay thuộc tổ dân phố Thượng Ba, phường Thủy Xuân, quận Thuận Hóa, thành phố Huế.
Khi khởi dựng, nhà vua đặt tên công trình là Khiêm Cung (謙宮), sau khi vua băng hà, theo lệ đặt tên lăng miếu, công trình được đổi gọi là Khiêm Lăng (謙陵)
Làm vua trong bối cảnh xã hội khó khăn, bên ngoài giặc ngoại xâm tấn công, bên trong huynh đệ lục đục giành nhau ngôi báu, bản thân nhà vua lại đau ốm, bệnh hoạn không có con. Vậy nên, Tự Đức đã sớm nghĩ đến việc chuẩn bị nơi hậu sự cho mình ngay khi còn tại vị. Là người uyên thâm Nho học, giỏi thi phú và giàu cảm xúc, nhà vua chủ ý chọn một không gian sơn thủy u tịch, vừa phù hợp với quan niệm phong thủy, vừa đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi, suy tưởng trong lúc sinh thời. Địa điểm được lựa chọn là một thung lũng hẹp thuộc làng Dương Xuân Thượng, tổng Cư Chánh, cách kinh thành Huế không xa.
Công trình được khởi dựng với danh xưng là Vạn Niên Cơ. Tuy nhiên, Vạn Niên Cơ được xây dựng trong bối cảnh đất nước gặp nhiều khó khăn, ngân khố cạn kiệt, chiến tranh với thực dân Pháp ngày càng căng thẳng, đời sống binh lính và dân phu vô cùng cực nhọc. Việc huy động lao dịch lớn, cùng sự hà khắc của một số quan lại giám công, đã làm dấy lên sự oán thán sâu rộng trong dân chúng và quân sĩ. Trong dân gian lưu truyền câu vè phản ánh nỗi thống khổ ấy:
Đỉnh điểm của sự bất mãn là sự kiện loạn Chày Vôi nổ ra vào ngày mùng 8 tháng 9 âm lịch năm Bính Dần (1866), tức năm Tự Đức thứ 19. Lợi dụng tâm lý oán giận của quân dân đang làm việc tại công trường xây dựng vạn niên cơ, Đoàn Hữu Trưng cùng các em là Đoàn Hữu Ái, Đoàn Tư Trực, liên kết với một số tôn thất và quan lại như Trương Trọng Hòa, Phạm Lương, Tôn Thất Cúc, Tôn Thất Giác, Bùi Văn Liệu, Nguyễn Văn Quí, đã phát động binh biến, lấy danh nghĩa tôn lập Đinh Đạo (tức Ưng Đạo, cháu ruột vua Tự Đức) lên ngôi.
Do lực lượng phần lớn là dân phu, sử dụng chày vôi – công cụ lao động làm vũ khí, nên cuộc nổi dậy này được dân gian gọi là “giặc chày vôi”. Tuy nhiên, cuộc khởi nghĩa nhanh chóng thất bại. Đinh Đạo cùng gia quyến đều bị sát hại; Đoàn Hữu Trưng và hai người em bị xử tử khi tuổi đời còn rất trẻ.
Sau biến cố ấy, vua Tự Đức vô cùng chấn động và tự trách. Nhà vua cho đổi tên công trình từ Vạn niên cơ thành Khiêm Cung, thể hiện thái độ tự kiểm, nhận lỗi với dân. Đồng thời, vua thân viết bài biểu trần tình để tạ tội trước triều thần và thiên hạ.
Việc xây dựng Khiêm Cung tiếp tục được tiến hành nhưng thận trọng và tiết chế hơn. Đến năm 1873, toàn bộ công trình cơ bản hoàn thành. Tuy vậy, vua Tự Đức vẫn tiếp tục sinh sống thêm 10 năm nữa, cho đến khi băng hà vào năm 1883. Sau khi nhà vua qua đời, Khiêm Cung được cải danh theo lệ chế thành Khiêm Lăng, tức lăng Tự Đức như tên gọi ngày nay.



