Lăng mộ

Lăng Dục Đức (An Lăng)

Mã QR của Lăng Dục Đức (An Lăng)
QR HediHEDI-CT-141

Lăng Dục Đức, tên chữ là An Lăng (安陵), thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế, nguyên là nơi an táng vua Dục Đức, vị hoàng đế thứ năm của triều Nguyễn. Về sau, An Lăng trở thành khu lăng mộ chung của ba thế hệ hoàng đế triều Nguyễn, gồm vua Dục Đức (cha), vua Thành Thái (con) và vua Duy Tân (cháu).

Địa chỉ: An Lăng

Lăng Dục Đức (An Lăng)

Mô tả di sản

Lăng Dục Đức, tên chữ là An Lăng (安陵), thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế, nguyên là nơi an táng vua Dục Đức, vị hoàng đế thứ năm của triều Nguyễn. Về sau, An Lăng trở thành khu lăng mộ chung của ba thế hệ hoàng đế triều Nguyễn, gồm vua Dục Đức (cha), vua Thành Thái (con) và vua Duy Tân (cháu).

An Lăng tọa lạc tại thôn Tây Nhất, làng An Cựu, trước đây thuộc huyện Hương Thủy, nay thuộc phường An Cựu, thành phố Huế. Công trình không chỉ mang giá trị lịch sử gắn với số phận đặc biệt của ba vị vua, mà còn phản ánh những biến động sâu sắc của triều Nguyễn trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

Lịch sử xây dựng An Lăng gắn liền với những biến động chính trị sâu sắc của triều Nguyễn vào cuối thế kỷ XIX, bắt đầu từ sau khi vua Tự Đức băng hà ngày 19/7/1883. Do vua Tự Đức không có con ruột nối ngôi, quyền lực triều đình rơi vào tình trạng khủng hoảng, ngai vàng trở thành đối tượng tranh chấp quyết liệt giữa các Phụ chính đại thần và Tòa Khâm sứ Pháp. Hệ quả là chỉ trong thời gian ngắn, nhiều vua liên tiếp lên ngôi rồi bị phế, mở đầu cho giai đoạn rối ren nhất của vương quyền nhà Nguyễn.

Trong bối cảnh đó, vua Dục Đức sau khi bị phế và qua đời bi thảm năm 1883, chỉ được mai táng tạm tại khe cồn Phước Quả, gần chùa Tường Quang, không có lăng tẩm chính thức. Phải đến khi con trai ông là vua Thành Thái lên ngôi năm 1889, việc xây dựng lăng mộ mới được tiến hành một cách quy củ. Nhà vua cho dựng lăng mộ cho cha, đặt tên là An Lăng, đồng thời lấy chùa Tường Quang làm nơi thờ tự ban đầu.

Trong các năm tiếp theo, An Lăng từng bước được mở rộng và hoàn chỉnh. Năm 1891, triều đình cho xây Tân Miếu tại phường Thuận Cát để thờ vua Dục Đức (năm 1897 đổi tên thành Cung Tôn Miếu). Năm 1892–1893, Từ Minh Hoàng Thái Hậu xuất tiền trùng tu chùa Tường Quang, đổi tên thành chùa Kim Quang, được ban sắc “Sắc Tứ Kim Quang Tự”. Đến năm 1899, vua Thành Thái cho xây dựng điện Long Ân ngay trong khuôn viên An Lăng để làm nơi thờ chính, đồng thời dựng các công trình phụ trợ như Tả – Hữu phối đường, Tả – Hữu tòng viện phục vụ việc hương khói.

Năm 1906, sau khi Từ Minh Hoàng Thái Hậu qua đời, triều đình quy hoạch lại toàn bộ khu vực An Lăng, thực hiện song táng bà với vua Dục Đức theo kiểu “càn khôn hiệp đức”, hình thành một khu lăng kép. Về sau, khi vua Thành Thái qua đời và vua Duy Tân tử nạn, linh cữu hai vua cũng được an táng tại đây, khiến An Lăng trở thành khu lăng mộ chung của ba thế hệ hoàng đế.

Sau nhiều thập kỷ xuống cấp do chiến tranh và thời gian, An Lăng được trùng tu tổng thể từ năm 2018, và đến tháng 8 năm 2024 thì hoàn thành, với tổng kinh phí khoảng 40 tỷ đồng, góp phần bảo tồn một di tích có giá trị lịch sử đặc biệt trong Quần thể di tích Cố đô Huế.

Vua Dục Đức (1852 – 1883), tên húy Nguyễn Phúc Ưng Chân, là vị vua thứ năm của triều Nguyễn. Ông được vua Tự Đức nhận làm con nuôi từ nhỏ, lên ngôi năm 1883 nhưng chỉ trị vì trong ba ngày rồi bị phế truất và chết trong ngục trong hoàn cảnh bi thảm. Cuộc đời và số phận của ông phản ánh rõ nét sự suy yếu của vương quyền triều Nguyễn trước những biến động chính trị và sự can thiệp của thực dân Pháp.

Liên hệ hợp tác

Đăng ký đóng góp dữ liệu hoặc trao đổi hợp tác triển khai QR cho điểm di sản.

Dự án Hedi - Kết nối di sản ViệtĐiện thoại: 0888 290 095Email: sohoadisan@gmail.com