Lăng vua Lê Túc Tông (Kính Lăng)
Lăng mộ vua Lê Túc Tông nằm tại thôn Đội 1, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa. Lăng mộ nằm trong quần thể khu di tích Lam Kinh được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt.
Địa chỉ: Kính Lăng

Mô tả di sản
Lăng mộ vua Lê Túc Tông nằm tại thôn Đội 1, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa. Lăng mộ nằm trong quần thể khu di tích Lam Kinh được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt.
Vua Lê Túc Tông là con trai thứ 3 của vua Lê Hiến Tông, mẹ là Trang Thuận Hoàng Thái hậu Nguyễn Thị Ngọc Hoàn (quê ở tỉnh Hưng Yên). Vua có tên húy Lê Thuần, sinh ngày 1/8 năm Hồng Đức thứ 19 (1488), ngay từ khi còn rất nhỏ, ông đã được lựa chọn làm người kế vị. Năm 1491, khi mới ba tuổi, Lê Thuần được vua cha lập làm Hoàng Thái tử. Việc lập thái tử sớm cho thấy sự tín nhiệm đặc biệt của triều đình đối với tư chất và vai trò của ông trong trật tự kế thừa của vương triều Hậu Lê.
Tháng 7 năm 1504, sau khi vua Lê Hiến Tông băng hà, Hoàng Thái tử Lê Thuần lên ngôi, lấy niên hiệu Thái Trinh, trở thành vị vua thứ tám của triều Hậu Lê. Tuy nhiên, triều đại của Lê Túc Tông diễn ra trong bối cảnh đặc biệt ngắn ngủi.
Mặc dù thời gian ở ngôi rất hạn chế, Lê Túc Tông vẫn được sử sách đương thời và hậu thế đánh giá cao về tư chất cá nhân cũng như định hướng trị quốc. Đại Việt sử ký toàn thư mô tả ông là người “thông minh từ nhỏ, đọc rộng hiểu sâu, nhân hậu hiếu học, biết trọng người hiền”. Những ghi chép này cho thấy hình ảnh một vị quân vương trẻ tuổi nhưng đã sớm thể hiện phong thái nghiêm cẩn, ý thức trách nhiệm đối với chính sự và xã hội.
Trong khoảng thời gian ngắn cầm quyền, Lê Túc Tông chủ trương duy trì nền chính trị khoan hòa, tiếp nối đường lối trị quốc ổn định của thời Lê Thánh Tông và Lê Hiến Tông. Nhà vua chú trọng việc chỉnh lý pháp luật, giảm nhẹ tô thuế, hạn chế sưu dịch, nhằm ổn định đời sống dân chúng và bảo toàn cơ nghiệp thái bình mà các triều vua trước đã dày công gây dựng. Đồng thời, ông tỏ rõ thái độ tôn trọng hiền tài, gần gũi với các bậc đại thần có uy tín, tránh để quyền lực rơi vào tay quyền thần hay các phe phái trong hậu cung, đây cũng là một vấn đề từng gây nhiều biến động trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
Bên cạnh đó, Lê Túc Tông còn được biết đến là vị vua có khuynh hướng sùng mộ Phật giáo. Ông thường đọc kinh, suy ngẫm về đạo lý và cho xây dựng chùa tháp, tạc tượng Phật, với mong muốn hướng đến một xã hội nhân ái, hòa mục. Khuynh hướng này phản ánh rõ nét tâm thức đạo đức và nhân văn của một nhà vua trẻ trong bối cảnh tư tưởng Phật – Nho tiếp tục song hành trong đời sống tinh thần Đại Việt đầu thế kỷ XVI.
Do băng hà sớm, những cải cách và dự định của Lê Túc Tông chưa có điều kiện triển khai đầy đủ. Tuy vậy, qua các ghi chép sử liệu, có thể nhận thấy ông được đánh giá là người giỏi giữ cơ nghiệp, thích điều thiện, trọng người hiền và có ý thức rõ ràng về trách nhiệm của bậc quân vương. Trong dòng chảy lịch sử triều Hậu Lê, Lê Túc Tông vì thế thường được nhìn nhận như một trường hợp đặc biệt: một vị vua đoản mệnh nhưng để lại hình ảnh tích cực, cho thấy tiềm năng của một minh quân nếu được trời cho thêm thời gian trị vì.
Nhà vua lâm bệnh nặng và băng hà chỉ sau hơn sáu tháng trị vì, vào ngày 12 tháng Giêng năm 1505, hưởng dương 17 tuổi. Tháng Ba cùng năm, linh cữu được rước về Tây Kinh (Lam Kinh) an táng tại Kính Lăng, nằm trên một sườn đồi thoải về phía đông khu trung tâm Lam Kinh. Do không có con nối dõi, ông chỉ định người anh thứ hai của mình là Lê Tuấn lên nối ngôi, tức vua Lê Uy Mục chính thức mở ra thời kỳ đen tối trong lịch sử triều Lê Sơ.



