Lăng vua Lê Thánh Tông (Chiêu Lăng)
Chiêu Lăng là khu lăng mộ của Lê Thánh Tông – vị vua anh minh vĩ đại bậc nhất trong lịch sử với thời kỳ “Hồng Đức thịnh thế”. Chiêu Lăng nằm trong quần thể khu di tích Lam Kinh cách phường Hạc Thành 50 km về phía Tây Bắc, nằm trên địa bàn xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
Địa chỉ: Chiêu Lăng

Mô tả di sản
Chiêu Lăng là khu lăng mộ của Lê Thánh Tông – vị vua anh minh vĩ đại bậc nhất trong lịch sử với thời kỳ “Hồng Đức thịnh thế”. Chiêu Lăng nằm trong quần thể khu di tích Lam Kinh cách phường Hạc Thành 50 km về phía Tây Bắc, nằm trên địa bàn xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
Trong lịch sử triều Hậu Lê, vua Lê Thánh Tông được xem là hiện thân tiêu biểu và rực rỡ nhất của một thời đại hoàng kim trong tiến trình phát triển của quốc gia Đại Việt. Triều đại dưới sự trị vì của ông đạt tới đỉnh cao toàn diện về chính trị, kinh tế, quân sự, pháp luật, giáo dục và văn hóa, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc.
Vua Lê Thánh Tông, tên húy là Lê Tư Thành, sinh ngày 20 tháng 7 năm 1442, là con trai của vua Lê Thái Tông và bà Ngô Thị Ngọc Dao. Ngay từ khi mới chào đời, ông đã được sử sách đặc biệt ghi nhận. Đại Việt sử ký toàn thư miêu tả rằng Lê Tư Thành có “thiên tư tuyệt đẹp, thần sắc khác thường, vẻ người tuấn tú, nhân hậu, rạng rỡ, nghiêm trang”, được xem là bậc thông minh, trí dũng, xứng đáng gánh vác việc trị quốc và giữ nước.
Năm 1445, Lê Tư Thành được phong làm Bình Nguyên vương, sống và học tập tại kinh sư cùng các hoàng tử khác. Các quan trong triều đều nhận thấy Bình Nguyên vương có phong thái đường hoàng, tư chất thông minh vượt trội, song ông lại sống kín đáo, không phô trương tài năng. Bình Nguyên vương dành phần lớn thời gian cho việc đọc sách cổ kim, nghiền ngẫm đạo lý thánh hiền, yêu chuộng điều thiện và đặc biệt kính trọng, trọng dụng người hiền tài. Chính sự điềm đạm, thâm trầm ấy khiến ông được đánh giá là nhân vật khác thường.
Sử sách còn chép rằng, Bình Nguyên vương được Thái hậu Nguyễn Thị Anh yêu mến như con ruột, còn vua Lê Nhân Tông coi ông như một người em hiếm có. Điều đó cho thấy uy tín, nhân cách và trí tuệ của Lê Tư Thành đã được khẳng định từ rất sớm trong hoàng tộc và triều đình.
Ngày 8 tháng 6 năm 1460, trước biến động chính trị trong triều, các đại thần đã đồng lòng tôn Bình Nguyên vương lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Lê Thánh Tông, khi ông mới 18 tuổi. Ông là vị vua thứ năm của nhà Hậu Lê (nếu tính cả Lê Nghi Dân), và cũng là vị vua trị vì lâu nhất triều đại, ở ngôi hơn 37 năm, cho đến năm 1497.
Trong suốt thời gian nắm quyền, vua Lê Thánh Tông đã đưa Đại Việt bước vào thời kỳ phát triển rực rỡ chưa từng có. Nhà vua cho hoàn thiện và ban hành Luật Hồng Đức, một bộ luật đồ sộ, chặt chẽ, thể hiện tư tưởng trị quốc bằng pháp luật một cách nhất quán và hiệu quả. Dưới sự điều hành của ông, nhà nước trung ương tập quyền được củng cố vững chắc, trở thành mô hình kiểu mẫu cho các triều đại sau. Thời kỳ này thường được sử sách gọi là Hồng Đức thịnh trị, gắn liền với tên tuổi của Lê Thánh Tông.
Đặc biệt, dưới triều đại của ông, chế độ khoa cử ở Việt Nam đạt tới đỉnh cao. Nhà vua thường xuyên tổ chức các khoa thi lớn, tuyển chọn được nhiều tiến sĩ, trạng nguyên xuất sắc, góp phần xây dựng đội ngũ trí thức tinh hoa cho đất nước. Năm 1484, nhằm tôn vinh hiền tài và đề cao đạo học, Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ ghi danh những người đỗ đạt từ khoa thi năm 1442 trở đi, đặt tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Mỗi khoa thi một tấm bia, đặt trên lưng rùa đá, trở thành biểu tượng bất hủ của truyền thống hiếu học Đại Việt. Các triều đại về sau tiếp tục nối dài truyền thống này.


